抠抠搜搜
Phồn thể: 摳摳搜搜
kōu kou sōu sōu
Âm Hán Việt: khu khu sưu sưu
see 抠搜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 摳摳搜搜
kōu kou sōu sōu
Âm Hán Việt: khu khu sưu sưu
see 抠搜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác