折衷主义
Phồn thể: 折衷主義
zhé zhōng zhǔ yì
Âm Hán Việt: chiết trung chủ nghĩa
1.chủ nghĩa chiết trung
eclecticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 折衷主義
zhé zhōng zhǔ yì
Âm Hán Việt: chiết trung chủ nghĩa
1.chủ nghĩa chiết trung
eclecticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác