折射望远镜
Phồn thể: 折射望遠鏡
zhé shè wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: chiết xạ vọng viễn kính
refracting telescope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 折射望遠鏡
zhé shè wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: chiết xạ vọng viễn kính
refracting telescope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác