抗震结构
Phồn thể: 抗震結構
kàng zhèn jié gòu
Âm Hán Việt: kháng chấn kết cấu
1.kết cấu chống động đất
earthquake-resistant construction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác