抗美援朝
kàng Měi yuán Cháo
Âm Hán Việt: kháng mỹ viện triều
1.Kháng Mỹ, viện trợ Triều Tiên (khẩu hiệu những năm 1950)
Resist US, help North Korea (1950s slogan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác