抗组织胺
Phồn thể: 抗組織胺
kàng zǔ zhī àn
Âm Hán Việt: kháng tổ chức át
1.thuốc kháng histamin
antihistamine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 抗組織胺
kàng zǔ zhī àn
Âm Hán Việt: kháng tổ chức át
1.thuốc kháng histamin
antihistamine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác