抗精神病
kàng jīng shén bìng
Âm Hán Việt: kháng tinh thần bệnh
1.thuốc chống loạn thần
antipsychotic (drug)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckàng jīng shén bìng
Âm Hán Việt: kháng tinh thần bệnh
1.thuốc chống loạn thần
antipsychotic (drug)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác