抗氧化剂
Phồn thể: 抗氧化劑
kàng yǎng huà jì
Âm Hán Việt: kháng dưỡng hoá tễ
1.chất chống oxy hóa
antioxidant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 抗氧化劑
kàng yǎng huà jì
Âm Hán Việt: kháng dưỡng hoá tễ
1.chất chống oxy hóa
antioxidant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác