抗抗生素
kàng kàng shēng sù
Âm Hán Việt: kháng kháng sinh tố
1.kháng kháng sinh
antibiotic resistance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckàng kàng shēng sù
Âm Hán Việt: kháng kháng sinh tố
1.kháng kháng sinh
antibiotic resistance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác