抗原决定簇
Phồn thể: 抗原決定簇
kàng yuán jué dìng cù
Âm Hán Việt: kháng nguyên quyết định thốc
1.quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch)
2.epitope
(immunology) antigenic determinant; epitope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác