抗利尿激素
kàng lì niào jī sù
Âm Hán Việt: kháng lợi niệu kích tố
1.vasopressin (sinh hóa)
vasopressin (biochemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác