抗凝血剂
Phồn thể: 抗凝血劑
kàng níng xuè jì
Âm Hán Việt: kháng ngưng huyết tễ
1.chất chống đông máu
anticoagulant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 抗凝血劑
kàng níng xuè jì
Âm Hán Việt: kháng ngưng huyết tễ
1.chất chống đông máu
anticoagulant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác