抖擞精神
Phồn thể: 抖擻精神
dǒu sǒu jīng shén
Âm Hán Việt: đẩu tẩu tinh thần
1.thu gom tinh thần
2.lấy lại tinh thần
to gather one's spirits · to pull oneself together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác