投鞭断流
Phồn thể: 投鞭斷流
tóu biān duàn liú
Âm Hán Việt: đầu tiên đoạn lưu
1.binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh
arms enough to stem the stream (idiom); formidable army
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác