投资银行
Phồn thể: 投資銀行
tóu zī yín háng
Âm Hán Việt: đầu tư ngân hàng
investment bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 投資銀行
tóu zī yín háng
Âm Hán Việt: đầu tư ngân hàng
investment bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác