投资组合
Phồn thể: 投資組合
tóu zī zǔ hé
Âm Hán Việt: đầu tư tổ hợp
1.danh mục đầu tư
investment portfolio
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 投資組合
tóu zī zǔ hé
Âm Hán Việt: đầu tư tổ hợp
1.danh mục đầu tư
investment portfolio
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác