投资移民
Phồn thể: 投資移民
tóu zī yí mín
Âm Hán Việt: đầu tư di dân
1.di trú diện đầu tư
2.nhà đầu tư di trú
investment immigration · immigrant investor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác