投怀送抱
Phồn thể: 投懷送抱
tóu huái sòng bào
Âm Hán Việt: đầu hoài tống bão
1.lao vào vòng tay ai
2.nhào vào lòng ai
to throw oneself in sb's arms · to throw oneself at sb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác