投开票所
Phồn thể: 投開票所
tóu kāi piào suǒ
Âm Hán Việt: đầu khai phiếu sở
lượng từ 处
1.điểm bỏ phiếu
polling station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác