投契
tóu qì
Âm Hán Việt: đầu khế
1.hòa hợp (với ai đó)
2.tâm đầu ý hợp
3.đầu cơ (thị trường tài chính)
to get along well (with sb) · congenial · to speculate (on financial markets)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác