抓耳挠腮
Phồn thể: 抓耳撓腮
zhuā ěr náo sāi
Âm Hán Việt: trảo nhĩ nạo tai
1.vò đầu bứt tai (biểu hiện lo lắng, vui mừng, thất vọng, v.v.) (thành ngữ)
to tweak one's ears and scratch one's cheeks (as an expression of anxiety, delight, frustration etc) (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác