抑制作用
yì zhì zuò yòng
Âm Hán Việt: ức chế tác dụng
1.sự ức chế
inhibition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyì zhì zuò yòng
Âm Hán Việt: ức chế tác dụng
1.sự ức chế
inhibition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác