把持不定
bǎ chí bù dìng
Âm Hán Việt: bả trì bất định
1.không quyết đoán (thành ngữ)
indecisive (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbǎ chí bù dìng
Âm Hán Việt: bả trì bất định
1.không quyết đoán (thành ngữ)
indecisive (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác