技术方案
Phồn thể: 技術方案
jì shù fāng àn
Âm Hán Việt: kỹ thuật phương án
1.chương trình công nghệ
2.giải pháp kỹ thuật
technology program · technical solution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác