技俩
Phồn thể: 技倆
jì liǎng
Âm Hán Việt: kỹ lưỡng
1.biến thể của 伎俩
variant of 伎俩
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 技倆
jì liǎng
Âm Hán Việt: kỹ lưỡng
1.biến thể của 伎俩
variant of 伎俩
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác