承销货物
Phồn thể: 承銷貨物
chéng xiāo huò wù
Âm Hán Việt: thừa tiêu hoá vật
1.hàng ký gửi
goods on consignment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 承銷貨物
chéng xiāo huò wù
Âm Hán Việt: thừa tiêu hoá vật
1.hàng ký gửi
goods on consignment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác