承认控罪
Phồn thể: 承認控罪
chéng rèn kòng zuì
Âm Hán Việt: thừa nhận khống tội
1.lời nhận tội (pháp luật)
guilty plea (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác