扼颈
Phồn thể: 扼頸
è jǐng
Âm Hán Việt: ách cảnh
1.bóp cổ
2.bóp nghẹt
to strangle · to throttle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 扼頸
è jǐng
Âm Hán Việt: ách cảnh
1.bóp cổ
2.bóp nghẹt
to strangle · to throttle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác