扼襟控咽
è jīn kòng yān
Âm Hán Việt: ách khâm khống yết
1.nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
to secure a stranglehold (idiom); fig. to hold a strategic pass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác