扼喉抚背
Phồn thể: 扼喉撫背
è hóu fǔ bèi
Âm Hán Việt: ách hầu phủ bối
1.nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)
lit. to strangle the front and press the back (idiom) · fig. to occupy all key points (military)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác