批斗大会
Phồn thể: 批鬥大會
pī dòu dà huì
Âm Hán Việt: phê đấu đại hội
1.phiên đấu tố
struggle session
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 批鬥大會
pī dòu dà huì
Âm Hán Việt: phê đấu đại hội
1.phiên đấu tố
struggle session
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác