批准文号
Phồn thể: 批准文號
pī zhǔn wén hào
Âm Hán Việt: phê chuẩn văn hiệu
1.số cấp phép (thuốc, v.v.)
(drug etc) approval number
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác