扶清灭洋
Phồn thể: 扶清滅洋
fú Qīng miè yáng
Âm Hán Việt: phò thanh diệt dương
1.Ủng hộ nhà Thanh, tiêu diệt phương Tây! (Khẩu hiệu cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn)
Support the Qing, annihilate the West! (Boxer rebellion slogan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác