扶摇直上
Phồn thể: 扶搖直上
fú yáo zhí shàng
Âm Hán Việt: phò dao trực thượng
1.tăng vọt
2.thăng tiến nhanh trong sự nghiệp
to skyrocket · to get quick promotion in one's career
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác