扬科维奇
Phồn thể: 揚科維奇
Yáng kē wéi qí
Âm Hán Việt: dương khoa duy kỳ
1.Jankovic
2.Yankovic
3.Yankovich
4.Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
Jankovic · Yankovic · Yankovich · Jelena Jankovic (1985-), Serbian tennis player
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác