扫黄运动
Phồn thể: 掃黃運動
sǎo huáng yùn dòng
Âm Hán Việt: tảo hoàng vận động
1.chiến dịch chống nội dung khiêu dâm
campaign against pornography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác