扩大再生产
Phồn thể: 擴大再生產
kuò dà zài shēng chǎn
Âm Hán Việt: khuếch đại tái sinh sản
1.mở rộng sản xuất
2.tái sản xuất trên quy mô mở rộng
to expand production · to reproduce on an extended scale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác