执着
Phồn thể: 執著
zhí zhuó
Âm Hán Việt: chấp trước
HSK 7-9
1.quá gắn bó
2.cống hiến
3.chấp nhất
4.(Phật giáo) chấp trước
dedicated; devoted; persistent · to persist in; to cling to · (Buddhism) attachment
tính từtính từdanh từtính từphó từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác