扣式电池
Phồn thể: 扣式電池
kòu shì diàn chí
Âm Hán Việt: khấu thức điện trì
1.pin cúc áo
2.pin đồng hồ
button cell · watch battery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác