托马斯·哈代
Phồn thể: 托馬斯·哈代
Tuō mǎ sī · Hā dài
1.Thomas Hardy (1840-1928), tác giả người Anh
Thomas Hardy (1840-1928), English author
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác