托足无门
Phồn thể: 托足無門
tuō zú wú mén
Âm Hán Việt: thác túc vô môn
1.không tìm được chỗ ở (thành ngữ)
to be unable to find a place to stay (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác