托尼老师
Phồn thể: 托尼老師
Tuō ní lǎo shī
Âm Hán Việt: thác ni lão sư
1.(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
(neologism) (slang) barber; hairdresser
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác