托塔天王
Tuō tǎ tiān wáng
Âm Hán Việt: thác tháp thiên vương
1.vị thần cầm tháp
the pagoda bearing god
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácTuō tǎ tiān wáng
Âm Hán Việt: thác tháp thiên vương
1.vị thần cầm tháp
the pagoda bearing god
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác