打退堂鼓
dǎ tuì táng gǔ
Âm Hán Việt: đả thoái đường cổ
1.nghĩa đen: đánh trống lui quân (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: từ bỏ
3.quay đầu chạy
lit. to beat the return drum (idiom) · fig. to give up · to turn tail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác