打早
dǎ zǎo
Âm Hán Việt: đả tảo
1.sớm hơn
2.lâu rồi
3.càng sớm càng tốt
earlier · long ago · as soon as possible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác