打擦边球
Phồn thể: 打擦邊球
dǎ cā biān qiú
Âm Hán Việt: đả sát biên cầu
1.lách luật
2.lảng tránh vấn đề
to bend the rules · to skirt around the issue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác