打成平手
dǎ chéng píng shǒu
Âm Hán Việt: đả thành bình thủ
1.hòa (một cuộc thi đấu)
2.đánh đến thế bế tắc
to draw (a competition) · to fight to a standstill
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác