打垮
dǎ kuǎ
Âm Hán Việt: đả khoả
1.đánh bại
2.đánh gục
3.phá huỷ
to defeat · to strike down · to destroy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdǎ kuǎ
Âm Hán Việt: đả khoả
1.đánh bại
2.đánh gục
3.phá huỷ
to defeat · to strike down · to destroy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác