打响鼻儿
Phồn thể: 打響鼻兒
dǎ xiǎng bí r
Âm Hán Việt: đả hưởng tỵ nhi
1.(ngựa,...) khịt mũi
(of a horse etc) to snort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác