打哈哈儿
Phồn thể: 打哈哈兒
dǎ hā ha r
Âm Hán Việt: đả ha ha nhi
1.biến thể er hoá của 打哈哈
erhua variant of 打哈哈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 打哈哈兒
dǎ hā ha r
Âm Hán Việt: đả ha ha nhi
1.biến thể er hoá của 打哈哈
erhua variant of 打哈哈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác